N1THCS 3Tần suất: #1912
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B9C
Unicode Decimal23452
Mã Braille (6 chấm)⠲⠆⠉
Mã Braille Kantenji⠓⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghi
Các ý nghĩa đầy đủbest regards; good; right
Ý nghĩa chính thường dùngbest regards; right

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ギ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ギ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よろ(しい)、よろ(しく)、むべ、よ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(ふつう)は、id(ぞくせい)とname(ぞくせい)(おな)()()()てます。((やくちゅう)(こと)なっていても(かま)わないが便(べんぎじょう)(おな)()()()てるという(こと)

Usually the id and name attributes have the same value applied. (N.B. Not because it matters if they differ but just as a matter of convenience.)

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính割り当てる
Trợ từ
(ぜんかく)(もじ)(ふく)むファイル(めい)(ばあい)(いちぶ)のOSでは(もじ)()けが(しょう)じることがありますので、ダウンロードの(さい)(てきぎ)ファイル(めい)(へんこう)してください。

On some OS's you get gibberish for filenames with full-width characters so when downloading please change to a suitable filename.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính含む
Trợ từ
(ぜんかく)(もじ)(ふく)むファイル(めい)(ばあい)(いちぶ)のOSでは(もじ)()けが(しょう)じることがありますので、ダウンロードの(さい)(てきぎ)ファイル(めい)(へんこう)してください。

On some OS's you get gibberish for filenames with full-width characters so when downloading please change to a suitable filename.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính変更
Trợ từ