Tên ngườiTần suất: #1982
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 儲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5132
Unicode Decimal20786
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchǔ,(chú)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrừ, trữ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trừ, trữ
Các ý nghĩa đầy đủbe profitable; yield profit

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョ(漢)、ジョ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もう(ける)、もう(かる)、もうけ、たくわ(える)、そえ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(もう)けようとする(とうき)(すじ)(あやつ)られているのです。

It's being manipulated by investors trying to make it rich.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính操る
Trợ từ
(かのじょ)(かねもう)けばかりを(くわだ)てている。

She is always thinking of moneymaking schemes.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính企てる
Trợ từ