Tên ngườiTần suất: #1695
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64AB
Unicode Decimal25771
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmô, phủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mô, phủ
Các ý nghĩa đầy đủstroke; pat; smooth down

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ブ(慣)、フ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: な(でる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(はは)はため(いき)をつきながら、(こうこう)(いち)(ねんせい)にもなった(むすこ)(あたま)をがしがしと()でた。

Mom sighed, and tousled the hair of her son's head.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính撫でる
Trợ từ
(こども)(ねこ)()でている。

The child is stroking a cat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính撫でる
Trợ từ