N1THCS 1Tần suất: #1397
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DE1
Unicode Decimal28129
Mã Braille (6 chấm)⠸⠕⠁
Mã Braille Kantenji⡇⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđàm, đạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đàm, đạm
Các ý nghĩa đầy đủthin; faint; pale; fleeting; light
Ý nghĩa chính thường dùngthin; light

Cách đọc

Âm On Katakana

タン

Chi tiết: タン(漢)、ダン(呉)

Thống kê tần suất dùng:タン(100%)

Âm Kun Hiragana

あわ(い)

Chi tiết: あわ(い)、うす(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

サケは(たんすい)(さんらん)する。

Salmon lay their eggs in fresh water.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính産卵
Trợ từ
(わたし)(えんぜつ)(れいたん)(ちんもく)(むか)えられた。

My speech was greeted with cold silence.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính迎える
Trợ từ