Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
癪
Ngoài bảng
Tần suất: #2895
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+766A
Unicode Decimal
30314
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
적
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
spasms; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しゃく
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
積
責
Từ các bộ thủ
疒
禾
貝
目
八
土
二
亠
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
THPT
私
(
わたし
)
は
彼
(
かれ
)
の
態
度
(
たいど
)
が
癪
(
しゃく
)
に
障
(
さわ
)
った。
I was annoyed at his behavior.
Kanji trong câu
私
彼
態
度
癪
障
Độ khó
Lớp 10 (THPT)
Từ chính
障る
Trợ từ
に