N1THCS 2Tần suất: #2070
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 篤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7BE4
Unicode Decimal31716
Mã Braille (6 chấm)⠲⠎⠕
Mã Braille Kantenji⡧⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđốc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đốc
Các ý nghĩa đầy đủfervent; kind; cordial; serious; deliberate; devoted
Ý nghĩa chính thường dùngfervent; devoted

Cách đọc

Âm On Katakana

トク

Chi tiết: トク(呉)

Thống kê tần suất dùng:トク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あつ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(じゅうだん)(むね)(かんつう)し、(かれ)(きとく)(じょうたい)(おちい)った。

The bullet penetrated his chest, leaving him in critical condition.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính貫通
Trợ từ