N1Tiểu học 4Tần suất: #1777
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82BD
Unicode Decimal33469
Mã Braille (6 chấm)⠰⠂⠿
Mã Braille Kantenji⢓⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnha
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nha
Các ý nghĩa đầy đủbud; sprout; spear; germ
Ý nghĩa chính thường dùngbud

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ガ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガ(100%)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: め、めぐ(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(とき)(ふたり)()(してい)()えた(ゆうじょう)のようなものが(めば)えた(こと)()うまでもない。

It goes without saying that at that time a kind of friendship beyond master and disciple grew between the two of them.

Độ khóTrên THPT
Từ chính越える
Trợ từ