Tên ngườiTần suất: #1966
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 萩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8429
Unicode Decimal33833
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthu
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thu
Các ý nghĩa đầy đủbush clover; Japanese clover; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)たちは(じてんしゃ)()りて、(はぎの)(まち)(かんこう)した。

We rented bicycles and saw the sights of Hagino.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính観光
Trợ từ