Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蝉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8749
Unicode Decimal34633
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiền, thuyền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiền, thuyền
Các ý nghĩa đầy đủcicada

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せみ、うつく(しい)、つづ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

「ここって・・・(せみ)(こえ)(とうきょう)(ちが)う」「あらまっ、よく()がついたこと。(きじょ)()(おんかん)してるわよ」

"Here ... the sound of the cicadas is different." "Oh my, I'm impressed you noticed. You've got a good sense of pitch!"

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính違う
Trợ từ