N1THCS 2Tần suất: #1643
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 軸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8EF8
Unicode Decimal36600
Mã Braille (6 chấm)⠲⠦⠬
Mã Braille Kantenji⣳⡪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhóu,zhòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trục
Các ý nghĩa đầy đủaxis; pivot; stem; stalk; counter for book scrolls; axle
Ý nghĩa chính thường dùngaxis; axle

Cách đọc

Âm On Katakana

ジク

Chi tiết: ジク(呉)、チク(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しんぎ、かなめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しゃりん)(しゃじく)(かいてん)する。

Wheels turn on axles.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính回転
Trợ từ
(かれ)(じく)のような(じゅうよう)(やくわり)(えん)じた。

He played an important part like an axis.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính演じる
Trợ từ