N2THCS 2Tần suất: #1649
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 郊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+90CA
Unicode Decimal37066
Mã Braille (6 chấm)⠨⠪⠍
Mã Braille Kantenji⢣⡮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

giao
Các ý nghĩa đầy đủoutskirts; suburbs; rural area; suburb
Ý nghĩa chính thường dùngoutskirts; suburb

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まつ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かんせん)(どうろ)(けんせつ)(こうがい)(はってん)(きよ)するだろう。

The construction of a highway will contribute to the growth of the suburbs.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính寄与
Trợ từ