N1Tiểu học 4Tần suất: #415
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 佐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F50
Unicode Decimal20304
Mã Braille (6 chấm)⠰⠱⠇
Mã Braille Kantenji⢑⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzuǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủassistant; help; assist; field officer
Ý nghĩa chính thường dùngassistant; assist; field officer; help

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: サ(呉)

Thống kê tần suất dùng:サ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すけ、たす(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さちこ)さんと()()っているの?

Are you going out with Sachiko?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính付き合う
Trợ từ
(かれ)は2(ねん)(まえ)に、(たいさ)(かいきゅう)(しょうしん)した。

He was raised to the rank of colonel two years ago.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính昇進
Trợ từ
(かれ)(たいさ)(しょうしん)した。

He advanced to colonel.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính昇進
Trợ từ