N1THPTTần suất: #2323
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51B6
Unicode Decimal20918
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢱⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủmelting; smelting; metallurgy
Ý nghĩa chính thường dùngmetallurgy

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ヤ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヤ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: い(る)、なまめ(かしい)、と(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

ODSスーパーアロイは(ふんまつ)(やきん)(ぎじゅつ)(ともな)うメカニカルアロイ(ほう)により(せいぞう)されます。

ODS super alloy is produced by the mechanical alloy method following powder metallurgy.

Độ khóTrên THPT
Từ chính伴う
Trợ từ