Tên ngườiTần suất: #2804
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BA5
Unicode Decimal23461
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthựu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hựu
Các ý nghĩa đầy đủsoothe; calm; pacify

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ユウ(漢)、ウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なだ(める)、ゆる(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(いや)がる(こども)(なだ)(すか)して(はいしゃ)()れて()った。

She coaxed and wheedled her unwilling child into going to the dentist with her.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính連れる
Trợ từ