Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CFA
Unicode Decimal36090
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuàn,zuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrám
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trám
Các ý nghĩa đầy đủcoax

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、デン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すか(す)、だま(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(いや)がる(こども)(なだ)(すか)して(はいしゃ)()れて()った。

She coaxed and wheedled her unwilling child into going to the dentist with her.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính連れる
Trợ từ