N2THPTTần suất: #1739
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6795
Unicode Decimal26517
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢇⣮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchấm, chẩm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chấm, chẩm
Các ý nghĩa đầy đủpillow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チン(慣)、シン(呉)

Âm Kun Hiragana

まくら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(わたし)(まくらもと)にくるようにと(たの)んだ。

She asked me to come to her bedside.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính頼む
Trợ từ
()()りにしたクッションを(まくら)()わりに、(ぼく)はフローリングの(うえ)にカーペットを()いただけの(かた)(ゆか)へと(よこ)になる。

Using a doubled-up cushion in place of a pillow I lie down on the hard wooden floor with nothing but a carpet spread over it.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính敷く
Trợ từ