N1THCS 3Tần suất: #2609
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A83
Unicode Decimal31363
Mã Braille (6 chấm)⠢⠻⠁
Mã Braille Kantenji⠓⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiết
Các ý nghĩa đầy đủstealth; steal; secret; private; hushed
Ý nghĩa chính thường dùngstealth; steal

Cách đọc

Âm On Katakana

セツ

Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぬす(む)、ひそ(か)、ひそ(かに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(おとこ)(せっとう)(はん)()われた。

The man was charged with theft.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính問う
Trợ từ
この(おとこ)(せっとう)(ざい)()われた。

This man was charged with theft.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính問う
Trợ từ
この(きんぺん)では(せっとう)(はん)(けいかい)してください。

Watch out for thieves around here.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính警戒
Trợ từ