Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
セツ
Chi tiết: セツ(漢)、セチ(呉)
Thống kê tần suất dùng:セツ(100%)
None
Chi tiết: ぬす(む)、ひそ(か)、ひそ(かに)
The man was charged with theft.
This man was charged with theft.
Watch out for thieves around here.