Tên ngườiTần suất: #1963
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 綺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7DBA
Unicode Decimal32186
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhỉ, ỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khỉ, ỷ
Các ý nghĩa đầy đủfigured cloth; beautiful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あや、うつく(しい)、いろ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(いけ)のほとりに(はな)ショウブが(きれい)()いていました。

Many Japanese irises were flowering prettily on the lake's edge.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính咲く
Trợ từ
(かのじょ)はいつも(ゆか)(きれい)()いています。

She always sweeps the floor clean.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính掃く
Trợ từ
(はは)はベッドに(きれい)なシーツを()いた。

My mother put clean sheets on the bed.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính敷く
Trợ từ