辿
Tên ngườiTần suất: #1991
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 辿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FBF
Unicode Decimal36799
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán ViệtN/A

Phiên âm Hán Việt

N/A
Các ý nghĩa đầy đủfollow (road); pursue

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たど(る)、たどり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ようやく辿(たど)りついたスキー(じょう)・・・(ゆき)(あめ)()わっていた。

The ski area we finally arrived at ... snow turned to rain.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính変わる
Trợ từ
(せんたく)(たいきゅう)(せい)やあらゆることを(こうりょ)するとコチラに辿(たど)()きました。

Bearing in mind the durability in washing and various factors this is what we arrived at:

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính考慮
Trợ từ