N2THPTTần suất: #2330
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9061
Unicode Decimal36961
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣇⠣⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttố

Phiên âm Hán Việt

tố
Các ý nghĩa đầy đủgo upstream; retrace the past
Ý nghĩa chính thường dùnggo upstream

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソ(100%)

Âm Kun Hiragana

さかのぼ(る)

Chi tiết: さかのぼ(る)、む(かう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けんどう)は、(ぶし)(じだい)(さかのぼ)(にほん)(こらい)(ぶじゅつ)です。

Kendo is an ancient Japanese martial art that dates back to the time of the samurai warriors.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính遡る
Trợ từ