Tên ngườiTần suất: #2242
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9583
Unicode Decimal38275
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsiểm, thiểm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

siểm, thiểm
Các ý nghĩa đầy đủflash; brandish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひらめ(く)、ひらめ(き)、うかが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

アジアの(しゅうきょう)から(ひらめ)きを()て、(かれ)(ふくすう)(すば)らしい(ちょうこく)()()した。

Asian religions inspire him to create splendid sculptures.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính生み出す
Trợ từ