Ngoài bảngTần suất: #2191
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 頷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9837
Unicode Decimal38967
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn암,함
Phiên âm Hán Việthàm, hạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàm, hạm
Các ý nghĩa đầy đủnod approval

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガン(慣)、カン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うなず(く)、あご

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(うなず)いたり、()(たた)いたり、ほほえんだり、また、(ばくしょう)したりして(しょうにん)(つた)える。

People communicate approval by nodding, by clapping their hands, by smiling or laughing.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính叩く
Trợ từ