N1Tiểu học 6Tần suất: #1461
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 寸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BF8
Unicode Decimal23544
Mã Braille (6 chấm)⠸⠙⠄
Mã Braille Kantenji⢡⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthốn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thốn
Các ý nghĩa đầy đủmeasurement; foot/10; a bit of
Ý nghĩa chính thường dùngmeasurement; a bit of

Cách đọc

Âm On Katakana

スン

Chi tiết: スン(呉)、ソン(漢)

Thống kê tần suất dùng:スン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き、わず(か)

Câu ví dụ minh họa

(ひこうき)(ついらく)(すんぜん)(みぎ)(せんかい)した。

The plane turned sharply to the right just before it crashed.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính旋回
Trợ từ
(すん)(あた)えれば(しゃく)(のぞ)む。

Give him an inch and he will take a yard.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính望む
Trợ từ
(すんてつ)(じん)(ころ)す。

The tongue stings.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính殺す
Trợ từ