N1THCS 1Tần suất: #1258
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E39
Unicode Decimal20025
Mã Braille (6 chấm)⠸⠕⠄
Mã Braille Kantenji⣓⠘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn단,란
Phiên âm Hán Việtđan, đơn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đan, đơn
Các ý nghĩa đầy đủrust-colored; red; red lead; pills; rust colored; cinnabar
Ý nghĩa chính thường dùngrust colored; cinnabar

Cách đọc

Âm On Katakana

タン

Chi tiết: タン(呉)

Thống kê tần suất dùng:タン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: に、あか、まごころ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(いしゃ)(かんじゃ)(たんねん)(しんさつ)したおかげで、(かんじゃ)はどんどんよくなった。

The doctor's careful examination of the patient brought about his speedy recovery.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính診察
Trợ từ
(かのじょ)(かいしゃ)(ぎょうせき)(たんねん)調(しら)べた。

She investigated the company's output record carefully.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính調べる
Trợ từ