N1THCS 2Tần suất: #2210
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 倣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5023
Unicode Decimal20515
Mã Braille (6 chấm)⠲⠎⠅
Mã Braille Kantenji⢑⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphóng, phảng, phỏng
Giản thể 仿
Phồn thể 仿

Phiên âm Hán Việt

phóng, phảng, phỏng
Các ý nghĩa đầy đủemulate; imitate; copy after
Ý nghĩa chính thường dùngemulate; copy after

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

なら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とくべつ)(ぎのう)(ひつよう)とする(ぶんや)(のぞ)けば、(かれ)らは(かれ)のスタイルをあらゆる(てん)(もほう)した。

They have imitated his style in all areas except those that require special skill.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính模倣
Trợ từ