N1THCS 3Tần suất: #2068
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+541F
Unicode Decimal21535
Mã Braille (6 chấm)⠸⠆⠚
Mã Braille Kantenji⠷⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngâm
Các ý nghĩa đầy đủversify; singing; recital; recite
Ý nghĩa chính thường dùngversify; recite

Cách đọc

Âm On Katakana

ギン

Chi tiết: ギン(漢)、ゴン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ギン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うた(う)、うめ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(しゃ)(べんごし)(ざんてい)(ごうい)(ないよう)(ぎんみ)してもらおう。

We'll have our firm's attorneys look through the provisional agreement.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính吟味
Trợ từ