N1THCS 1Tần suất: #1805
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 堤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5824
Unicode Decimal22564
Mã Braille (6 chấm)⠨⠟⠝
Mã Braille Kantenji⡳⡸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdī,(tí)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđê, đề
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đê, đề
Các ý nghĩa đầy đủdike; bank; embankment
Ý nghĩa chính thường dùngdike; embankment

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

つつみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(かわ)(みず)をせき()めるために(ていぼう)(けんせつ)された。

A bank was built to keep back the water of the river.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính建設
Trợ từ
(かれ)らは(むら)(こうずい)から(まも)るために(ていぼう)(ほきょう)した。

They strengthened the embankments to secure the village against floods.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính補強
Trợ từ