N1THPTTần suất: #3396
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5861
Unicode Decimal22625
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchấn, trấn, trần, điền, điễn

Phiên âm Hán Việt

chấn, trấn, trần, điền, điễn
Các ý nghĩa đầy đủfill up; fill in; stuff up; make good
Ý nghĩa chính thường dùngstuff up

Cách đọc

Âm On Katakana

テン

Chi tiết: チン(呉)、デン(呉)、テン(漢)

Thống kê tần suất dùng:テン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(まる)、は(める)、うず(める)、しず(める)、ふさ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さいけん)(はっこう)による調(ちょうたつ)(しきん)(よさん)(あかじ)(ほてん)するのに使(つか)われる。

The proceeds from the bond issue will be used to finance the budget deficit.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính補塡
Trợ từ