N1THCS 2Tần suất: #1570
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A46
Unicode Decimal23110
Mã Braille (6 chấm)⠰⠨⠊
Mã Braille Kantenji⣓⣎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủold woman; grandma; wet nurse
Ý nghĩa chính thường dùngold woman

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: バ(呉)、ハ(漢)、ホ(唐)

Thống kê tần suất dùng:バ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ばば、ばあ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(ろうば)(ねつ)()()ない(せき)(よわ)っていた。

Fever and constant coughing weakened the old lady.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính弱る
Trợ từ
(かのじょ)(ろうば)のように(あたま)()げて(ある)いた。

She walked with her head down like an old woman.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính下げる
Trợ từ