N1THPTTần suất: #1794
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 崖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5D16
Unicode Decimal23830
Mã Braille (6 chấm)⠨⠂⠌
Mã Braille Kantenji⡑⠒⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyá,(yái)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhai
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhai
Các ý nghĩa đầy đủcliff; bluff; precipice; bluffs
Ý nghĩa chính thường dùngbluffs

Cách đọc

Âm On Katakana

ガイ

Chi tiết: ガイ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガイ(100%)

Âm Kun Hiragana

がけ

Chi tiết: がけ、きし、はて、かどだ(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(がけ)っぷちに沿()って(せま)(みち)(かよ)っている。

There is a narrow path running along by the cliff.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính通う
Trợ từ
(そうさく)(たい)(かれ)(がけ)(した)(たお)れているのを(はっけん)した。

The search party found him lying at the foot of a cliff.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính倒れる
Trợ từ
(そうさく)(たい)(かれ)(がけ)(した)(たお)れているのを(はっけん)した。

The search party found him lying at the foot of a cliff.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính発見
Trợ từ