Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ガイ
Chi tiết: ガイ(漢)、ゲ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ガイ(100%)
がけ
Chi tiết: がけ、きし、はて、かどだ(つ)
There is a narrow path running along by the cliff.
The search party found him lying at the foot of a cliff.