N1Tiểu học 3Tần suất: #579
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 昭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+662D
Unicode Decimal26157
Mã Braille (6 chấm)⠨⠳⠧
Mã Braille Kantenji⣳⡚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiêu, thiều
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiêu, thiều
Các ý nghĩa đầy đủshining; bright; luminous
Ý nghĩa chính thường dùngshining; luminous

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

1989(ねん)(いちがつ)(しょうわ)(てんのう)(ぼつご)(ねんごう)が「(へいせい)」と(あらた)まりました。

The emperor passed away in January of 1989. Therefore, the name of the era changed from Showa to Heisei.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính改まる
Trợ từ