Tên ngườiTần suất: #2286
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+675C
Unicode Decimal26460
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đỗ
Các ý nghĩa đầy đủwoods; grove

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ト(漢)、ズ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もり、ふさ(ぐ)、やまなし、と(じる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やす)みの(まえ)などは(すこ)(はめ)(はず)して()むのだが、(もり)(なか)(ちゃ)()りで()むと(ふつかよ)いが(まった)くない。

I usually cut loose a bit and drink plenty before a day off work but if my drinks are cut with tochu tea then I get absolutely no hangover.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính飲む
Trợ từ
(やす)みの(まえ)などは(すこ)(はめ)(はず)して()むのだが、(もり)(なか)(ちゃ)()りで()むと(ふつかよ)いが(まった)くない。

I usually cut loose a bit and drink plenty before a day off work but if my drinks are cut with tochu tea then I get absolutely no hangover.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính外す
Trợ từ