N3Tiểu học 2Tần suất: #719
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FBD
Unicode Decimal32701
Mã Braille (6 chấm)⠠⠉⠥
Mã Braille Kantenji⣳⠌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủfeathers; counter for birds, rabbits; wing
Ý nghĩa chính thường dùngfeathers; wing

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ウ(100%)

Âm Kun Hiragana

は、はね

Chi tiết: は、わ、はね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やす)みの(まえ)などは(すこ)(はめ)(はず)して()むのだが、(もり)(なか)(ちゃ)()りで()むと(ふつかよ)いが(まった)くない。

I usually cut loose a bit and drink plenty before a day off work but if my drinks are cut with tochu tea then I get absolutely no hangover.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính飲む
Trợ từ
(かのじょ)(きゅうゆう)は356()(つる)()り、(せんば)(かのじょ)(いっしょ)(まいそう)された。

Her classmates folded three hundred and fifty-six cranes so that one thousand were buried with her.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính埋葬
Trợ từ
ひとの(こえ)()(ぶきみ)()(ごえ)(しっこく)(はね)()(にく)(ついば)姿(すがた)などから、(からす)(ふこう)()()りる(ふきつ)(とり)として(せかい)()られています。

A creepy cry that sounds like a human voice, velvet black wings, the image of tearing into dead flesh; crows are known across the world as an ill-omened bird that flies down with ill-luck.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính舞う
Trợ từ
(やす)みの(まえ)などは(すこ)(はめ)(はず)して()むのだが、(もり)(なか)(ちゃ)()りで()むと(ふつかよ)いが(まった)くない。

I usually cut loose a bit and drink plenty before a day off work but if my drinks are cut with tochu tea then I get absolutely no hangover.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính外す
Trợ từ
(なん)(ひゃく)()とキジを()った。

We shot pheasants by the hundred.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính撃つ
Trợ từ
(やま)()さんが(ちゃ)()(おお)きい(ぼん)(くるみ)()った。

Mr Yamaha filled the big tray in his living room with walnuts.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính盛る
Trợ từ
(わたし)(とり)が1()(そら)()ぶのを()た。

I saw a bird fly across the sky.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính飛ぶ
Trợ từ