Tên ngườiTần suất: #2593
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 袈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8888
Unicode Decimal34952
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtca, cà, già
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ca, cà, già
Các ý nghĩa đầy đủa coarse camlet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケ(呉)、カ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(せんどう)()(ささい)なことを(おおげさ)(ひょうげん)する(けいこう)がある。

The agitator is inclined to exaggerate trivial matters.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính表現
Trợ từ