Ngoài bảngTần suất: #2981
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 誹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8AB9
Unicode Decimal35513
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phỉ
Các ý nghĩa đầy đủridicule; slander

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そし(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きほんてき)(きんし)(じこう)(ひぼう)(ちゅうしょう)(きんし)(とう))は「はじめにお()(くだ)さい」に(きさい)してあります。(かなら)ずお()みください。

* The basic prohibitions (No slander, libel, etc.) are noted in the "Read me first." Please be sure to read it.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính記載
Trợ từ