Ngoài bảngTần suất: #2930
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B17
Unicode Decimal35607
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbáng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

báng
Các ý nghĩa đầy đủslander; disparage; censure; criticize

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(慣)、ホウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そし(る)、そし(り)、うら(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きほんてき)(きんし)(じこう)(ひぼう)(ちゅうしょう)(きんし)(とう))は「はじめにお()(くだ)さい」に(きさい)してあります。(かなら)ずお()みください。

* The basic prohibitions (No slander, libel, etc.) are noted in the "Read me first." Please be sure to read it.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính記載
Trợ từ