N1THCS 2Tần suất: #1800
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鐘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9418
Unicode Decimal37912
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠡
Mã Braille Kantenji⢃⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chung
Các ý nghĩa đầy đủbell; gong; chimes
Ý nghĩa chính thường dùngbell

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(漢)、シュ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

かね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かいどう)(かね)(おと)(ひび)(わた)った。

The hall resounded with the peal of the bells.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính響く
Trợ từ
(かのじょ)(しんぞう)(きょうふ)(はやがね)()った。

Her heart beat fast from fear.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính打つ
Trợ từ