N1THCS 3Tần suất: #1670
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 附

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9644
Unicode Decimal38468
Mã Braille (6 chấm)⠢⠽⠍
Mã Braille Kantenji⢣⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phụ
Các ý nghĩa đầy đủaffixed; attach; refer to; append
Ý nghĩa chính thường dùngaffixed; attach

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(漢)、ブ(呉)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(ける)、つ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あなたの(きふ)(しょうに)(びょういん)(けんせつ)する(ほじょ)として、(おお)いに(やくだ)つでしょう。

Your gift will go far towards helping to build the children's hospital.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính建設
Trợ từ