Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
フ
Chi tiết: フ(漢)、ブ(呉)
Thống kê tần suất dùng:フ(100%)
None
Chi tiết: つ(ける)、つ(く)
Your gift will go far towards helping to build the children's hospital.