Ngoài bảngTần suất: #3012
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9909
Unicode Decimal39177
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthướng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hướng
Các ý nghĩa đầy đủ(dried) boiled rice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: け、かれい、かれい(い)、べんとう、かて、おく(る)、かたとき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やすのり)(きょうそく)()(あづ)け、(もくぜん)()された(あさげ)(とうわく)()()てていた。

Yasunori leaned into the armrest and looked in bemusement at the breakfast laid before him.

Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính出す
Trợ từ
(やすのり)(きょうそく)()(あず)け、(もくぜん)()された(あさげ)(とうわく)()()てていた。

Yasunori leaned into the armrest and looked in bemusement at the breakfast laid before him.

Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính当てる
Trợ từ
(やすのり)(きょうそく)()(あず)け、(もくぜん)()された(あさげ)(とうわく)()()てていた。

Yasunori leaned into the armrest and looked in bemusement at the breakfast laid before him.

Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính預ける
Trợ từ