N1THPTTần suất: #2190
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嘲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5632
Unicode Decimal22066
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣥⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcháo,zhāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trào
Các ý nghĩa đầy đủridicule; insult; derision
Ý nghĩa chính thường dùngderision

Cách đọc

Âm On Katakana

チョウ

Chi tiết: チョウ(呉)、トウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:チョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

あざけ(る)

Chi tiết: あざけ(る)、からか(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(たにん)(まえ)(ちょうしょう)されるのに()えられない。

I can't stand being laughed at in front of others.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính嘲笑
Trợ từ
(ひとびと)(かげ)(かれ)(ちょうしょう)したものだった。

People used to laugh at him behind his back.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính嘲笑
Trợ từ
(こうしゅう)(めんぜん)(かれ)(ちょうしょう)するのはよくない。

It is not good to ridicule him in public.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính嘲笑
Trợ từ