N1THPTTần suất: #1935
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6234
Unicode Decimal25140
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣧⡪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđái, đới
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đái, đới
Các ý nghĩa đầy đủbe crowned with; live under (a ruler); receive; accept humbly; receive humbly
Ý nghĩa chính thường dùngaccept humbly; receive humbly

Cách đọc

Âm On Katakana

タイ

Chi tiết: タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:タイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いただ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こもん)(がくちょう)(すいたい)し、(ほんかい)(じゅうよう)(じこう)(かん)(しもん)(おう)じる。

The consultant, who is under the authority of the Chancellor, gives the committee advice on important questions.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính応じる
Trợ từ