N1THPTTần suất: #2422
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6897
Unicode Decimal26775
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢥⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggěng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcánh, cạnh, ngạnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cánh, cạnh, ngạnh
Các ý nghĩa đầy đủfor the most part; close up; spiny; flower stem
Ý nghĩa chính thường dùngspiny

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふさぐ、やまにれ、おおむね、ふさ(がる)、おおむ(ね)、でく、かた(い)、つよ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にほん)では(しんぞうびょう)(わずら)(ひと)(おお)いようですが、リビアでも(しんきんこうそく)になる(ひと)(さいきん)とても()えています。

Many people suffer from heart disease in Japan, but in Libya those having heart attacks have also increased a lot recently.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính患う
Trợ từ