N2THPTTần suất: #1493
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+585E
Unicode Decimal22622
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠓⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsāi,sài,sè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn새,색
Phiên âm Hán Việttái, tắc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tái, tắc
Các ý nghĩa đầy đủclose; shut; cover; block; obstruct; block up
Ý nghĩa chính thường dùngblock up

Cách đọc

Âm On Katakana

サイ、ソク

Chi tiết: ソク(呉)、サイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:サイ(71.1%), ソク(28.9%)

Âm Kun Hiragana

ふさ(がる)、ふさ(ぐ)

Chi tiết: ふさ(ぐ)、ふさ(がる)、とりで、み(ちる)、せ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

あお()けに()ると、(した)やノドチンコがノドの(おく)()がるため、(じょうき)(どう)(ふさ)がりやすくなります。

If you sleep on your back it's easier for your upper airway to be obstructed because your tongue, uvula, etc. slip towards the back of your throat.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính塞がる
Trợ từ
その(へんじ)には(ひら)いた(くち)(ふさ)がらなかった。

I was taken aback at the answer.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính塞がる
Trợ từ
びっくりして(ひら)いた(くち)(ふさ)がらなかった。

He was in open-mouthed amazement.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính塞がる
Trợ từ
(ぼく)(さびつ)いたフォードが(こしょう)して、(こうさてん)(ふさ)いでしまった。

My rusty Ford broke down, obstructing the intersection.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính故障
Trợ từ
(どうろ)(たお)れた()(ふさ)がっていた。

The road is blocked with fallen trees.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính塞がる
Trợ từ
あお()けに()ると、(した)やノドチンコがノドの(おく)()がるため、(じょうき)(どう)(ふさ)がりやすくなります。

If you sleep on your back it's easier for your upper airway to be obstructed because your tongue, uvula, etc. slip towards the back of your throat.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính下がる
Trợ từ
それは(しんりゃく)から(まち)(まも)るために(つく)られた(ようさい)だ。

It's a fort built to defend the town from invasion.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính造る
Trợ từ
(ひっし)(かんが)えた(きかく)(きゃっか)(いっしょうけんめい)(つく)った(ほん)()れない。(やました)さんは(はっぽうふさ)がりの(じょうたい)(おちい)っている。

Yamashita is stuck with no way out. His well-thought-out project was rejected and the books he worked really hard on aren't selling.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính陥る
Trợ từ
(ぼく)(さびつ)いたフォードが(こしょう)して、(こうさてん)(ふさ)いでしまった。

My rusty Ford broke down, obstructing the intersection.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính塞ぐ
Trợ từ
(こうじ)(とお)りへの(しんろ)(ふさ)いだ。

The construction blocked the entrance to the street.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính塞ぐ
Trợ từ
(にほん)では(しんぞうびょう)(わずら)(ひと)(おお)いようですが、リビアでも(しんきんこうそく)になる(ひと)(さいきん)とても()えています。

Many people suffer from heart disease in Japan, but in Libya those having heart attacks have also increased a lot recently.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính患う
Trợ từ