N1THPTTần suất: #1694
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A3D
Unicode Decimal31293
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡕⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjī,qǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhể, kê
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khể, kê
Các ý nghĩa đầy đủthink; consider; quarrel; training
Ý nghĩa chính thường dùngtraining

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かんが(える)、とど(める)、とどこお(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こうとうむけい)(みな)()われた(かれ)のビジネスプランだけど、(いま)となっては(われわれ)(ふめい)()じるしかないのかね。

Every one of us who ridiculed his business plan as a bunch of hokum should be embarrassed we did.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính恥じる
Trợ từ