N1THPTTần suất: #2802
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 諧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8AE7
Unicode Decimal35559
Mã Braille (6 chấm)⠖⠗⠡⠪
Mã Braille Kantenji⠗⠰⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthài
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hài
Các ý nghĩa đầy đủharmony; humour; orderliness
Ý nghĩa chính thường dùnghumour; orderliness

Cách đọc

Âm On Katakana

カイ

Chi tiết: カイ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:カイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かな(う)、やわ(らぐ)、ととの(う)、たわむ(れ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ばしょう)(かくち)(めいしょ)(むかし)(わか)でうたわれた(とち)(たず)ね、(はいかい)()んでいる。

Basho visited places mentioned in old waka poems, and wrote his own haiku there.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính詠む
Trợ từ