N1THCS 3Tần suất: #2217
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 逝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+901D
Unicode Decimal36893
Mã Braille (6 chấm)⠨⠻⠬
Mã Braille Kantenji⣇⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thệ
Các ý nghĩa đầy đủdeparted; die; depart this life
Ý nghĩa chính thường dùngdeparted; depart this life

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ

Chi tiết: セイ(漢)、ゼ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)

Âm Kun Hiragana

ゆ(く)、い(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あに)(きゅうせい)したのは2(ねん)(まえ)(ぎし)(ひとり)(けい)(のこ)した(ちい)さな(ほうしょく)(てん)(けなげ)(まも)ってきた。

Since my brother died suddenly two years ago, my sister-in-law has valiantly kept going the small jewellery store he left her.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính急逝
Trợ từ