N1THPTTần suất: #1733
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9699
Unicode Decimal38553
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢣⠰⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khích
Các ý nghĩa đầy đủcrevice; fissure; discord; opportunity; leisure; chink
Ý nghĩa chính thường dùngchink

Cách đọc

Âm On Katakana

ゲキ

Chi tiết: ゲキ(慣)、キャク(呉)、ケキ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゲキ(100%)

Âm Kun Hiragana

すき

Chi tiết: すき、す(く)、す(かす)、ひま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

()(まえ)()(ひろ)げられるやり()りは、(おれ)(はい)()(ひま)なんて(いち)ミリもない。

The exchange unfolding in front of my eyes had not a single millimetre of a gap in which for me to slip.

Độ khóTrên THPT
Từ chính入り込む
Trợ từ
()()けて(すきま)()いていた。

His teeth had gaps.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính抜ける
Trợ từ
()()けて(すきま)()いていた。

His teeth had gaps.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính空く
Trợ từ