Ngoài bảngTần suất: #3011
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 呵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5475
Unicode Decimal21621
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungā,hē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việta, ha
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

a, ha
Các ý nghĩa đầy đủscold; blow on; reprove

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(す)、しか(る)、わら(う)、ふ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(いっきかせい)()()げたと()ってたけど、この(ていあん)(しょ)(すこ)(ざつ)だね。

He said he dashed this proposal off in one sitting. It's pretty sloppy.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính書き上げる
Trợ từ
(かれ)(りょうしん)(かしゃく)(かん)じた。

He felt the pricks of conscience.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính感じる
Trợ từ