N1THCS 3Tần suất: #1377
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 唇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5507
Unicode Decimal21767
Mã Braille (6 chấm)⠸⠳⠩
Mã Braille Kantenji⠵⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn순,진
Phiên âm Hán Việtchấn, thần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chấn, thần
Các ý nghĩa đầy đủlips

Cách đọc

Âm On Katakana

シン

Chi tiết: シン(呉)、ジュン(呉)、シュン(漢)

Thống kê tần suất dùng:シン(100%)

Âm Kun Hiragana

くちびる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(くちびる)()れています。

I have chapped lips.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính荒れる
Trợ từ
(かのじょ)(かた)(くちびる)()じて(けっ)して()くまいと(けつい)した。

She pressed her lips together and willed herself not to cry.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính決意
Trợ từ
(ちゅうい)して()ていると、その(たんご)(はつおん)するとき(わたし)(くちびる)がどう(うご)くかが()えますよ。

Watch carefully and you can see how my lips move in pronouncing the word.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính発音
Trợ từ