Ngoài bảngTần suất: #2222
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 姦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+59E6
Unicode Decimal23014
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgian
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

gian
Các ý nghĩa đầy đủwicked; mischief; seduce; rape; noisy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かん(する)、かしま(しい)、みだら、よこしま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ぎろん)のため、(ははおや)(むすこ)(きんしん)(そうかん)(もくにん)されている(ぶぞく)(しゃかい)(かてい)してみよう。

Imagine, for the sake of argument, a tribal group in which mother-son incest was countenanced.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính黙認
Trợ từ